04
2026

THUÊ ĐIỆN MẶT TRỜI: 6 LỢI ÍCH THUÊ ĐIỆN MẶT TRỜI GIÚP DOANH NGHIỆP GIẢM CHI PHÍ ĐIỆN SẢN XUẤT

Thuê điện mặt trời đang trở thành giải pháp năng lượng được nhiều doanh nghiệp sản xuất lựa chọn để giảm chi phí điện và tối ưu vốn đầu tư. Thay vì bỏ ra hàng chục tỷ đồng để lắp đặt hệ thống, doanh nghiệp có thể sử dụng điện từ hệ thống solar rooftop do nhà cung cấp đầu tư, vận hành và bán điện với mức giá ổn định thấp hơn điện lưới.

1. Tổng quan về mô hình thuê điện mặt trời cho doanh nghiệp

1.1 Khái niệm thuê điện mặt trời trong mô hình năng lượng mới

Thuê điện mặt trời là mô hình hợp tác trong đó đơn vị cung cấp dịch vụ đầu tư hệ thống điện mặt trời trên mái nhà xưởng hoặc khu đất của doanh nghiệp. Doanh nghiệp không cần bỏ vốn ban đầu nhưng vẫn sử dụng điện được tạo ra từ hệ thống.

Trong mô hình này, nhà cung cấp chịu trách nhiệm thiết kế hệ thống, mua thiết bị, lắp đặt, vận hành và bảo trì. Doanh nghiệp chỉ thanh toán tiền điện theo sản lượng kWh thực tế tiêu thụ từ hệ thống.

Thông thường, hợp đồng có thời hạn từ 10 đến 20 năm, tương đương vòng đời vận hành hiệu quả của tấm pin quang điện. Giá điện được thỏa thuận thấp hơn 5% đến 20% so với biểu giá điện sản xuất của EVN.

1.2 Sự khác biệt giữa thuê điện và đầu tư hệ thống solar

Khi doanh nghiệp tự đầu tư hệ thống solar rooftop, chi phí CAPEX ban đầu thường khá lớn. Một hệ thống công suất 1MWp có chi phí đầu tư khoảng 12 đến 16 tỷ đồng tùy thiết bị và điều kiện lắp đặt.

Ngoài chi phí đầu tư, doanh nghiệp còn phải chịu các chi phí O&M (Operation & Maintenance), bảo trì inverter, vệ sinh tấm pin và quản lý vận hành hệ thống.

Trong khi đó, với mô hình thuê năng lượng mặt trời, toàn bộ chi phí này do nhà cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm. Doanh nghiệp chỉ trả chi phí điện theo đơn giá đã ký trong hợp đồng PPA (Power Purchase Agreement).

1.3 Mô hình PPA trong dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp

PPA là hợp đồng mua bán điện dài hạn giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư hệ thống solar rooftop. Trong hợp đồng, các điều khoản quan trọng bao gồm:

Công suất hệ thống lắp đặt (kWp hoặc MWp)
Sản lượng điện dự kiến theo năm (kWh)
Đơn giá điện (VND/kWh)
Tỷ lệ suy giảm hiệu suất pin (thường khoảng 0.5% mỗi năm)
Thời hạn hợp đồng

Thông thường, hệ thống điện mặt trời có hiệu suất chuyển đổi từ 19% đến 22% đối với tấm pin mono PERC hoặc TOPCon hiện đại.

1.4 Vai trò của solar rooftop trong chiến lược năng lượng doanh nghiệp

Solar rooftop là giải pháp tối ưu cho các nhà máy có diện tích mái lớn như nhà xưởng, kho logistics hoặc khu công nghiệp.

Một mái nhà xưởng diện tích khoảng 10.000 m² có thể lắp đặt hệ thống từ 800 kWp đến 1 MWp tùy mật độ tấm pin và thiết kế.

Hệ thống này có thể tạo ra khoảng 1.200.000 đến 1.500.000 kWh mỗi năm trong điều kiện bức xạ mặt trời tại Việt Nam trung bình 4.5 đến 5 kWh/m²/ngày.

Sản lượng điện này có thể đáp ứng từ 15% đến 40% nhu cầu điện của một nhà máy quy mô trung bình.

1.5 Xu hướng doanh nghiệp lựa chọn thuê hệ thống solar

Trong vài năm gần đây, nhiều doanh nghiệp FDI và tập đoàn sản xuất lớn đang chuyển sang sử dụng mô hình thuê hệ thống solar thay vì đầu tư trực tiếp.

Nguyên nhân chính là do áp lực tối ưu dòng tiền, giảm chi phí năng lượng và đáp ứng tiêu chuẩn ESG trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Các tập đoàn quốc tế như Apple, Nike hay Samsung đều yêu cầu nhà cung cấp phải giảm phát thải carbon trong quá trình sản xuất.

Điện mặt trời giúp giảm từ 0.7 đến 0.9 kg CO₂ cho mỗi kWh điện so với điện sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch.

1.6 Quy trình triển khai dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp

Quá trình triển khai dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp thường bao gồm 6 bước chính.

Bước đầu tiên là khảo sát kỹ thuật mái nhà và phân tích kết cấu chịu tải. Tấm pin solar hiện đại có trọng lượng khoảng 12 đến 15 kg/m².

Sau đó nhà cung cấp thực hiện mô phỏng sản lượng điện bằng các phần mềm như PVsyst để dự báo hiệu suất hệ thống.

Các bước tiếp theo bao gồm thiết kế kỹ thuật, ký hợp đồng PPA, thi công lắp đặt và vận hành thử nghiệm.

Thời gian triển khai một hệ thống 1 MWp thường kéo dài từ 60 đến 90 ngày.

1.7 Các mô hình tài chính trong thuê điện mặt trời

Có nhiều cấu trúc tài chính được áp dụng trong mô hình thuê điện mặt trời.

Mô hình phổ biến nhất là Zero CAPEX, trong đó doanh nghiệp không cần đầu tư bất kỳ chi phí nào.

Một số trường hợp khác là mô hình chia sẻ doanh thu hoặc hợp tác đầu tư, trong đó doanh nghiệp góp một phần chi phí và được hưởng mức giá điện thấp hơn.

Các dự án lớn thường được tài trợ bởi quỹ đầu tư năng lượng tái tạo hoặc ngân hàng phát triển, với tỷ lệ vay vốn lên đến 70% tổng chi phí dự án.

Trước khi tìm hiểu mô hình thuê hệ thống solar, bạn nên đọc bài Hệ thống điện năng lượng mặt trời là gì? Tổng quan toàn diện về solar power.

2. 6 lợi ích của thuê điện mặt trời giúp doanh nghiệp giảm chi phí điện sản xuất

2.1 Không cần vốn đầu tư ban đầu khi triển khai thuê điện mặt trời

Một trong những lợi ích lớn nhất của thuê điện mặt trời là doanh nghiệp không cần đầu tư vốn ban đầu cho hệ thống năng lượng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu tối ưu dòng tiền và tập trung nguồn lực vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Chi phí lắp đặt hệ thống điện mặt trời công suất 1MWp thường dao động từ 12 đến 16 tỷ đồng tùy loại tấm pin, inverter và kết cấu lắp đặt. Với mô hình thuê, toàn bộ chi phí CAPEX này do đơn vị cung cấp dịch vụ đầu tư.

Doanh nghiệp chỉ thanh toán chi phí điện dựa trên sản lượng điện thực tế tiêu thụ theo đơn giá đã thỏa thuận trong hợp đồng PPA. Điều này giúp giảm áp lực tài chính, đồng thời vẫn tận dụng được nguồn năng lượng sạch.

2.2 Giảm chi phí điện sản xuất nhờ giá điện ổn định

Khi doanh nghiệp sử dụng thuê điện mặt trời, giá điện thường thấp hơn so với biểu giá điện sản xuất của EVN. Mức chênh lệch phổ biến từ 5% đến 20% tùy quy mô hệ thống và điều kiện hợp đồng.

Ví dụ, nếu giá điện giờ cao điểm trong sản xuất có thể lên tới 2.900 đến 3.100 VND/kWh, thì điện từ hệ thống solar rooftop có thể được cung cấp ở mức khoảng 2.200 đến 2.600 VND/kWh.

Điều này tạo ra lợi ích tài chính đáng kể đối với các nhà máy tiêu thụ điện lớn. Một nhà máy sử dụng 2 triệu kWh mỗi năm có thể tiết kiệm từ 600 triệu đến hơn 1 tỷ đồng chi phí điện.

Ngoài ra, hợp đồng thường cố định đơn giá điện hoặc chỉ tăng theo tỷ lệ nhỏ từ 1% đến 3% mỗi năm, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí năng lượng dài hạn.

2.3 Giảm rủi ro vận hành khi thuê hệ thống solar

Khi doanh nghiệp lựa chọn thuê hệ thống solar, toàn bộ trách nhiệm vận hành và bảo trì hệ thống thuộc về nhà cung cấp dịch vụ. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro kỹ thuật và chi phí vận hành phát sinh.

Một hệ thống điện mặt trời bao gồm nhiều thiết bị quan trọng như tấm pin quang điện, inverter, hệ thống giám sát SCADA, tủ điện DC/AC và hệ thống bảo vệ chống sét.

Các thiết bị này cần được kiểm tra định kỳ, vệ sinh tấm pin từ 3 đến 6 tháng mỗi lần để đảm bảo hiệu suất phát điện tối ưu.

Nhà cung cấp dịch vụ sẽ đảm nhận các hoạt động O&M (Operation and Maintenance) bao gồm kiểm tra hệ thống, thay thế linh kiện hỏng và tối ưu hiệu suất vận hành.

2.4 Tối ưu hiệu suất hệ thống điện mặt trời

Một lợi ích quan trọng khác của thuê điện mặt trời là doanh nghiệp được sử dụng hệ thống được thiết kế và tối ưu bởi các chuyên gia năng lượng.

Các nhà cung cấp dịch vụ thường sử dụng phần mềm mô phỏng như PVsyst hoặc Helioscope để tính toán sản lượng điện dự kiến và tối ưu cấu hình hệ thống.

Họ cũng lựa chọn các thiết bị hiệu suất cao như tấm pin Mono PERC hoặc TOPCon với hiệu suất chuyển đổi từ 20% đến 22%.

Ngoài ra, inverter chuỗi hiện đại có hiệu suất chuyển đổi điện DC sang AC lên tới 98.5% giúp giảm tổn thất năng lượng.

Nhờ vậy, hệ thống solar rooftop có thể đạt sản lượng trung bình từ 1.200 đến 1.500 kWh mỗi năm cho mỗi kWp công suất lắp đặt tại Việt Nam.

2.5 Giảm phát thải carbon và đáp ứng tiêu chuẩn ESG

Nhiều doanh nghiệp hiện nay phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc sử dụng thuê năng lượng mặt trời giúp doanh nghiệp giảm đáng kể lượng khí thải carbon trong hoạt động sản xuất.

Theo các nghiên cứu năng lượng, mỗi kWh điện từ điện mặt trời có thể giúp giảm khoảng 0.8 kg CO₂ so với điện sản xuất từ than đá.

Một hệ thống solar rooftop công suất 1MWp có thể tạo ra khoảng 1.400.000 kWh điện mỗi năm, tương đương giảm gần 1.120 tấn CO₂.

Điều này giúp doanh nghiệp cải thiện chỉ số ESG (Environmental, Social and Governance) và đáp ứng các yêu cầu từ đối tác quốc tế trong chuỗi cung ứng.

2.6 Tận dụng diện tích mái nhà xưởng hiệu quả

Trong nhiều khu công nghiệp, mái nhà xưởng là một tài sản chưa được khai thác tối ưu. Việc triển khai thuê hệ thống solar giúp biến diện tích mái thành nguồn tạo ra năng lượng và giá trị kinh tế.

Một nhà xưởng có diện tích mái khoảng 20.000 m² có thể lắp đặt hệ thống điện mặt trời công suất khoảng 2 MWp.

Hệ thống này có khả năng tạo ra khoảng 2.8 đến 3 triệu kWh điện mỗi năm tùy điều kiện bức xạ và góc lắp đặt tấm pin.

Điện được sử dụng trực tiếp cho hoạt động sản xuất, giúp giảm phụ thuộc vào điện lưới và giảm chi phí vận hành nhà máy.

2.7 Tăng tính ổn định nguồn cung điện cho nhà máy

Đối với các ngành sản xuất như điện tử, dệt may, thực phẩm hoặc vật liệu xây dựng, chi phí năng lượng chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm.

Khi sử dụng dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp, nhà máy có thêm một nguồn điện ổn định trong giờ ban ngày, đặc biệt trùng với thời gian sản xuất cao điểm.

Điều này giúp giảm áp lực lên hệ thống điện lưới nội bộ và giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất do biến động nguồn điện.

Ngoài ra, hệ thống giám sát năng lượng cho phép theo dõi sản lượng điện theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp quản lý tiêu thụ điện hiệu quả hơn.

3. Cách doanh nghiệp triển khai thuê điện mặt trời hiệu quả

3.1 Đánh giá tiềm năng triển khai thuê điện mặt trời tại nhà máy

Trước khi triển khai thuê điện mặt trời, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ tiềm năng lắp đặt hệ thống trên mái nhà xưởng hoặc khu đất của nhà máy. Việc đánh giá này giúp xác định quy mô công suất phù hợp và sản lượng điện dự kiến.

Một yếu tố quan trọng là diện tích mái khả dụng. Trung bình, mỗi kWp công suất điện mặt trời cần khoảng 6 đến 8 m² diện tích mái. Như vậy, một mái nhà 10.000 m² có thể lắp đặt hệ thống từ 1.2 MWp đến 1.5 MWp.

Ngoài diện tích, cần phân tích hướng mái, góc nghiêng, mức độ che bóng và cường độ bức xạ mặt trời trung bình. Tại Việt Nam, bức xạ trung bình đạt khoảng 4.5 đến 5.2 kWh/m²/ngày, rất phù hợp cho điện mặt trời.

3.2 Phân tích kết cấu mái khi triển khai solar rooftop

Một yếu tố kỹ thuật quan trọng trong dự án thuê năng lượng mặt trời là kiểm tra khả năng chịu tải của mái nhà xưởng. Hệ thống solar rooftop thường có tải trọng trung bình từ 12 đến 18 kg/m² bao gồm tấm pin, khung nhôm và hệ thống cố định.

Đối với mái tôn công nghiệp, cần kiểm tra độ dày tôn, khoảng cách xà gồ và khả năng chịu lực của kết cấu thép. Một số nhà máy cũ có thể cần gia cố kết cấu trước khi lắp đặt hệ thống.

Ngoài ra, hệ thống phải được thiết kế đảm bảo khả năng chịu gió từ cấp 12 đến cấp 13 theo tiêu chuẩn xây dựng tại Việt Nam. Các nhà cung cấp dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp thường sử dụng phần mềm mô phỏng tải trọng để đảm bảo an toàn kết cấu.

3.3 Quy trình khảo sát và thiết kế hệ thống thuê hệ thống solar

Khi triển khai thuê hệ thống solar, nhà cung cấp dịch vụ sẽ thực hiện quy trình khảo sát và thiết kế kỹ thuật chi tiết. Quy trình này giúp đảm bảo hệ thống đạt hiệu suất phát điện tối ưu.

Bước đầu tiên là khảo sát hiện trạng mái nhà và hệ thống điện của nhà máy. Sau đó, các kỹ sư sử dụng phần mềm như PVsyst hoặc Helioscope để mô phỏng sản lượng điện dự kiến theo dữ liệu bức xạ mặt trời.

Các thông số quan trọng trong thiết kế bao gồm công suất tấm pin, loại inverter, cấu hình chuỗi pin và hệ thống đấu nối điện. Hệ thống inverter hiện đại có hiệu suất chuyển đổi lên tới 98.5%, giúp giảm tổn thất năng lượng.

Sau khi hoàn tất thiết kế, hai bên sẽ tiến hành ký hợp đồng thuê điện mặt trời và triển khai thi công.

3.4 Ký kết hợp đồng PPA trong mô hình thuê điện mặt trời

Hợp đồng PPA là yếu tố quan trọng trong mô hình thuê điện mặt trời. Đây là hợp đồng mua bán điện dài hạn giữa doanh nghiệp và đơn vị đầu tư hệ thống solar rooftop.

Trong hợp đồng, các thông số kỹ thuật và tài chính cần được quy định rõ ràng. Những nội dung quan trọng bao gồm công suất hệ thống, sản lượng điện dự kiến và đơn giá điện.

Thông thường, hợp đồng có thời hạn từ 10 đến 20 năm. Giá điện có thể cố định hoặc tăng theo tỷ lệ nhỏ từ 1% đến 3% mỗi năm để bù chi phí vận hành.

Các doanh nghiệp sử dụng thuê hệ thống solar thường lựa chọn hợp đồng dài hạn để đảm bảo mức giá điện ổn định trong suốt vòng đời hệ thống.

3.5 Thi công và lắp đặt hệ thống solar rooftop

Sau khi ký hợp đồng, nhà cung cấp dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp sẽ tiến hành thi công hệ thống. Thời gian lắp đặt phụ thuộc vào quy mô công suất và điều kiện công trình.

Một hệ thống điện mặt trời công suất 1 MWp thường cần từ 2.200 đến 2.600 tấm pin với công suất mỗi tấm khoảng 550 Wp.

Quá trình thi công bao gồm lắp đặt khung giá đỡ, cố định tấm pin, đấu nối hệ thống điện DC và AC, lắp đặt inverter và hệ thống giám sát.

Ngoài ra, hệ thống còn được trang bị thiết bị bảo vệ như chống sét lan truyền, cầu dao DC và hệ thống bảo vệ quá áp để đảm bảo an toàn vận hành.

3.6 Vận hành và bảo trì hệ thống điện mặt trời

Khi doanh nghiệp sử dụng thuê điện mặt trời, nhà cung cấp dịch vụ sẽ chịu trách nhiệm vận hành và bảo trì hệ thống trong suốt thời gian hợp đồng.

Hoạt động bảo trì bao gồm kiểm tra định kỳ inverter, vệ sinh tấm pin và kiểm tra hệ thống điện. Tấm pin cần được vệ sinh từ 3 đến 4 lần mỗi năm để loại bỏ bụi bẩn và tăng hiệu suất phát điện.

Các hệ thống solar rooftop hiện đại đều được trang bị hệ thống giám sát từ xa. Hệ thống này cho phép theo dõi sản lượng điện theo thời gian thực và phát hiện lỗi nhanh chóng.

Nhờ vậy, hệ thống có thể duy trì hiệu suất phát điện trên 80% sau 25 năm vận hành.

3.7 Quản lý năng lượng khi sử dụng thuê năng lượng mặt trời

Việc sử dụng thuê năng lượng mặt trời giúp doanh nghiệp có thêm công cụ quản lý năng lượng hiệu quả. Hệ thống giám sát năng lượng cung cấp dữ liệu chi tiết về sản lượng điện và mức tiêu thụ điện của nhà máy.

Thông qua các nền tảng quản lý năng lượng, doanh nghiệp có thể phân tích biểu đồ phụ tải và tối ưu lịch vận hành thiết bị sản xuất.

Ví dụ, các dây chuyền tiêu thụ điện lớn có thể được vận hành vào thời điểm hệ thống solar rooftop tạo ra sản lượng điện cao nhất.

Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tận dụng tối đa nguồn điện sạch và giảm chi phí mua điện từ lưới quốc gia.

Mô hình cung cấp điện mặt trời theo dịch vụ được phân tích tại bài “Solar as a service: 6 lợi ích solar as a service giúp doanh nghiệp sử dụng điện mặt trời không cần đầu tư (178)”.

4. Phân tích mô hình tài chính trong thuê điện mặt trời cho doanh nghiệp

4.1 Cấu trúc tài chính của dự án thuê điện mặt trời

Trong mô hình thuê điện mặt trời, nhà cung cấp dịch vụ sẽ chịu trách nhiệm toàn bộ chi phí đầu tư hệ thống. Nguồn vốn triển khai dự án thường được cấu trúc từ ba thành phần chính gồm vốn chủ sở hữu, vốn vay ngân hàng và vốn từ quỹ đầu tư năng lượng.

Thông thường, tỷ lệ vốn vay trong các dự án solar rooftop có thể chiếm từ 60% đến 75% tổng chi phí đầu tư. Phần vốn còn lại do nhà đầu tư dự án đóng góp.

Nhờ cấu trúc tài chính này, doanh nghiệp sử dụng điện không cần tham gia đầu tư ban đầu nhưng vẫn được hưởng lợi từ nguồn điện sạch với chi phí thấp hơn điện lưới.

4.2 Chi phí đầu tư trung bình của hệ thống solar rooftop

Để hiểu rõ giá trị của mô hình thuê điện mặt trời, cần phân tích chi phí đầu tư của một hệ thống solar rooftop tiêu chuẩn.

Chi phí đầu tư hiện nay cho hệ thống điện mặt trời công nghiệp dao động từ 12 đến 16 triệu đồng cho mỗi kWp công suất lắp đặt. Mức giá này phụ thuộc vào loại tấm pin, inverter và kết cấu lắp đặt.

Ví dụ, một dự án công suất 1 MWp có tổng chi phí đầu tư khoảng 13 đến 15 tỷ đồng.

Hệ thống này có thể tạo ra trung bình khoảng 1.300.000 đến 1.500.000 kWh điện mỗi năm. Với tuổi thọ vận hành khoảng 25 năm, tổng sản lượng điện tạo ra có thể vượt 30 triệu kWh.

4.3 Cách tính giá điện trong mô hình thuê hệ thống solar

Trong hợp đồng thuê hệ thống solar, đơn giá điện được tính toán dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật và tài chính của dự án.

Các yếu tố chính bao gồm chi phí đầu tư hệ thống, chi phí vận hành và bảo trì, lãi suất vay vốn, sản lượng điện dự kiến và thời gian hoàn vốn.

Thông thường, giá điện từ hệ thống solar rooftop được thiết lập thấp hơn giá điện lưới từ 5% đến 15%. Điều này tạo ra lợi ích tài chính rõ rệt cho doanh nghiệp.

Ngoài ra, một số hợp đồng thuê năng lượng mặt trời còn quy định cơ chế tăng giá điện hàng năm khoảng 1% đến 2% nhằm bù trượt giá và chi phí vận hành.

4.4 Phân tích lợi ích tài chính dài hạn cho doanh nghiệp

Việc sử dụng thuê điện mặt trời giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí năng lượng trong dài hạn.

Ví dụ, một nhà máy tiêu thụ khoảng 5 triệu kWh điện mỗi năm. Nếu hệ thống solar rooftop cung cấp khoảng 30% nhu cầu điện, tương đương 1.5 triệu kWh, doanh nghiệp có thể tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí điện mỗi năm.

Giả sử mức chênh lệch giá điện giữa điện mặt trời và điện lưới là 400 VND/kWh, tổng số tiền tiết kiệm có thể đạt khoảng 600 triệu đồng mỗi năm.

Trong suốt thời gian hợp đồng 20 năm, tổng lợi ích tài chính có thể lên đến hơn 12 tỷ đồng.

4.5 Khả năng mở rộng hệ thống trong mô hình dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp

Một ưu điểm của dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp là khả năng mở rộng hệ thống theo nhu cầu sản xuất.

Khi nhà máy mở rộng quy mô hoặc tăng công suất sản xuất, hệ thống solar rooftop có thể được nâng cấp hoặc bổ sung thêm tấm pin.

Các hệ thống inverter chuỗi hiện đại cho phép mở rộng công suất linh hoạt mà không ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống hiện hữu.

Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa nguồn điện mặt trời theo từng giai đoạn phát triển sản xuất.

4.6 So sánh hiệu quả giữa đầu tư và thuê năng lượng mặt trời

Khi doanh nghiệp cân nhắc giữa đầu tư hệ thống solar và thuê năng lượng mặt trời, yếu tố quan trọng nhất là chiến lược tài chính.

Nếu doanh nghiệp có nguồn vốn lớn và mong muốn sở hữu tài sản năng lượng, việc tự đầu tư có thể mang lại lợi nhuận dài hạn.

Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, mô hình thuê điện mặt trời mang lại lợi ích lớn hơn vì không ảnh hưởng đến dòng tiền và không tạo áp lực chi phí đầu tư.

Doanh nghiệp vẫn có thể tận dụng nguồn điện sạch với chi phí thấp và không phải quản lý vận hành hệ thống.

4.7 Xu hướng phát triển thuê điện mặt trời trong ngành sản xuất

Trong bối cảnh chi phí năng lượng ngày càng tăng, mô hình thuê điện mặt trời đang trở thành xu hướng phổ biến trong ngành sản xuất.

Nhiều khu công nghiệp tại Việt Nam đang triển khai các dự án solar rooftop quy mô lớn nhằm cung cấp nguồn điện sạch cho doanh nghiệp.

Các ngành sản xuất có mức tiêu thụ điện cao như dệt may, điện tử, thực phẩm và vật liệu xây dựng là những lĩnh vực áp dụng mô hình này mạnh mẽ nhất.

Việc sử dụng thuê hệ thống solar không chỉ giúp giảm chi phí điện mà còn hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường trong thương mại quốc tế.

5. Những lưu ý quan trọng khi doanh nghiệp lựa chọn thuê điện mặt trời

5.1 Lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ điện mặt trời doanh nghiệp uy tín

Khi triển khai thuê điện mặt trời, doanh nghiệp cần lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ có năng lực kỹ thuật và kinh nghiệm triển khai dự án solar rooftop.

Một nhà cung cấp uy tín cần có đội ngũ kỹ sư năng lượng, chứng chỉ kỹ thuật và kinh nghiệm triển khai các dự án điện mặt trời quy mô công nghiệp.

Ngoài ra, doanh nghiệp nên kiểm tra danh mục dự án đã triển khai, công suất hệ thống và các đối tác tài chính của nhà cung cấp.

Điều này giúp đảm bảo dự án được vận hành ổn định trong suốt vòng đời hệ thống.

5.2 Kiểm tra các điều khoản hợp đồng thuê năng lượng mặt trời

Hợp đồng thuê năng lượng mặt trời là cơ sở pháp lý quan trọng cho toàn bộ dự án. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ các điều khoản liên quan đến giá điện, thời hạn hợp đồng và trách nhiệm vận hành hệ thống.

Ngoài ra, cần xác định rõ cơ chế xử lý trong trường hợp hệ thống không đạt sản lượng điện cam kết.

Một số hợp đồng còn bao gồm điều khoản bảo hiểm thiết bị và trách nhiệm bồi thường nếu xảy ra sự cố kỹ thuật.

Việc kiểm tra kỹ các điều khoản giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sử dụng điện mặt trời.

5.3 Đánh giá tiềm năng tiết kiệm chi phí điện

Trước khi ký hợp đồng thuê điện mặt trời, doanh nghiệp nên thực hiện phân tích chi phí điện hiện tại và dự báo mức tiết kiệm trong tương lai.

Việc phân tích này bao gồm dữ liệu phụ tải điện theo giờ, theo ngày và theo tháng.

Thông qua dữ liệu tiêu thụ điện, nhà cung cấp có thể thiết kế hệ thống solar rooftop phù hợp với nhu cầu năng lượng của nhà máy.

Điều này giúp tối đa hóa lượng điện tự tiêu thụ và giảm lượng điện phải mua từ lưới.

5.4 Kết hợp quản lý năng lượng với hệ thống solar rooftop

Để tối ưu hiệu quả của thuê hệ thống solar, doanh nghiệp nên kết hợp hệ thống điện mặt trời với các giải pháp quản lý năng lượng.

Hệ thống quản lý năng lượng cho phép giám sát phụ tải điện và tối ưu lịch vận hành thiết bị sản xuất.

Ví dụ, các thiết bị tiêu thụ điện lớn có thể được vận hành vào thời điểm hệ thống solar rooftop tạo ra sản lượng điện cao nhất.

Cách tiếp cận này giúp tăng tỷ lệ sử dụng điện mặt trời và giảm chi phí điện tổng thể của nhà máy.

Một mô hình tài chính phổ biến trong solar service được trình bày tại bài “ESCO điện mặt trời: 6 đặc điểm ESCO điện mặt trời giúp doanh nghiệp triển khai solar không cần vốn (179)”.

TÌM HIỂU THÊM: