CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR: 6 MÔ HÌNH CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR GIỮA DOANH NGHIỆP VÀ NHÀ ĐẦU TƯ
Chia sẻ tiết kiệm điện solar là mô hình tài chính giúp doanh nghiệp triển khai điện mặt trời mà không cần đầu tư ban đầu. Nhà đầu tư chịu chi phí hệ thống, còn doanh nghiệp thanh toán bằng phần chi phí điện được tiết kiệm. Mô hình này ngày càng phổ biến trong các dự án điện mặt trời công nghiệp nhờ khả năng giảm CAPEX, tối ưu dòng tiền và tăng hiệu quả năng lượng.
1. TỔNG QUAN VỀ MÔ HÌNH CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR
1.1 Khái niệm mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar
Mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar là phương thức triển khai điện mặt trời trong đó nhà đầu tư tài trợ toàn bộ chi phí hệ thống, bao gồm thiết bị, lắp đặt, vận hành và bảo trì. Doanh nghiệp không phải bỏ vốn ban đầu nhưng vẫn được sử dụng nguồn điện tái tạo tại chỗ.
Nguồn điện được tạo ra từ hệ thống solar rooftop giúp giảm sản lượng điện mua từ lưới. Phần chi phí điện tiết kiệm được sẽ được phân chia giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư theo tỷ lệ đã thỏa thuận trong hợp đồng.
Thông thường hợp đồng có thời hạn từ 10 đến 20 năm, tùy thuộc quy mô hệ thống, chi phí đầu tư và mức độ tiết kiệm điện dự kiến.
1.2 Bản chất của cơ chế shared saving solar
Trong mô hình shared saving solar, doanh nghiệp thanh toán cho nhà đầu tư dựa trên giá trị điện năng tiết kiệm được thay vì mua điện theo giá cố định.
Ví dụ một nhà máy tiêu thụ 2.000.000 kWh điện mỗi năm. Hệ thống solar rooftop công suất 1 MWp có thể tạo ra khoảng 1.300.000 kWh/năm tại khu vực miền Nam Việt Nam.
Nếu giá điện trung bình là 2.100 VNĐ/kWh, hệ thống giúp tiết kiệm khoảng 2,73 tỷ đồng mỗi năm. Phần giá trị này sẽ được phân chia theo tỷ lệ hợp đồng, ví dụ 70% cho nhà đầu tư và 30% cho doanh nghiệp.
1.3 Vai trò của chia sẻ lợi ích solar trong tài chính năng lượng
Mô hình chia sẻ lợi ích solar được xem là một công cụ tài chính giúp doanh nghiệp giảm rào cản đầu tư năng lượng tái tạo.
Nhiều doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu sử dụng điện xanh để đáp ứng tiêu chuẩn ESG hoặc yêu cầu từ chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên chi phí đầu tư hệ thống điện mặt trời có thể lên đến 700 đến 900 USD/kWp.
Cơ chế chia sẻ lợi ích cho phép doanh nghiệp tận dụng nguồn điện tái tạo mà không phải sử dụng vốn đầu tư lớn, đồng thời vẫn đạt được lợi ích về chi phí điện và phát thải carbon.
1.4 So sánh với các mô hình tài chính solar khác
Bên cạnh chia sẻ tiết kiệm điện solar, thị trường còn có các mô hình tài chính khác như PPA onsite hoặc thuê hệ thống solar.
Trong hợp đồng PPA, doanh nghiệp mua điện mặt trời với giá cố định thấp hơn giá điện lưới. Mô hình shared saving lại linh hoạt hơn vì doanh nghiệp chỉ thanh toán theo phần tiết kiệm thực tế.
Điều này giúp giảm rủi ro về sản lượng điện. Khi hệ thống hoạt động tốt và tiết kiệm nhiều chi phí hơn dự kiến, cả hai bên đều được hưởng lợi từ phần giá trị tăng thêm.
1.5 Liên hệ giữa mô hình ESCO solar và shared saving
Trong lĩnh vực năng lượng, mô hình ESCO solar là cách tiếp cận phổ biến để triển khai các dự án tiết kiệm năng lượng.
ESCO là viết tắt của Energy Service Company. Đây là đơn vị đầu tư và vận hành hệ thống năng lượng cho khách hàng, sau đó thu hồi vốn từ phần chi phí năng lượng tiết kiệm được.
Mô hình shared saving thực chất là một dạng hợp đồng ESCO, trong đó hệ thống điện mặt trời được sử dụng như giải pháp giảm chi phí điện dài hạn cho doanh nghiệp.
1.6 Vì sao doanh nghiệp quan tâm đến tiết kiệm điện mặt trời
Nhiều nhà máy công nghiệp có mức tiêu thụ điện từ 1 đến 10 GWh mỗi năm. Chi phí điện thường chiếm từ 10% đến 25% tổng chi phí vận hành.
Việc triển khai hệ thống tiết kiệm điện mặt trời có thể giảm 20% đến 40% lượng điện mua từ lưới nếu tận dụng tốt diện tích mái.
Ngoài lợi ích chi phí, doanh nghiệp còn có thể giảm phát thải carbon khoảng 0,85 kg CO2 cho mỗi kWh điện mặt trời được tạo ra.
Nếu bạn muốn hiểu tổng quan hệ thống solar trước khi tìm hiểu mô hình tài chính, hãy đọc bài “Hệ thống điện năng lượng mặt trời là gì? Tổng quan toàn diện về solar power”.
2. CẤU TRÚC TÀI CHÍNH TRONG CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR
2.1 Thành phần chi phí của hệ thống solar rooftop
Một hệ thống điện mặt trời công nghiệp bao gồm nhiều thành phần chi phí khác nhau.
Chi phí lớn nhất thường nằm ở tấm pin mặt trời, chiếm khoảng 45% đến 55% tổng vốn đầu tư. Inverter chiếm khoảng 10% đến 15%. Phần còn lại bao gồm kết cấu khung, dây dẫn DC và AC, hệ thống giám sát, thiết bị bảo vệ và chi phí thi công.
Tổng mức đầu tư cho hệ thống rooftop hiện nay dao động từ 650 đến 900 USD/kWp tùy chất lượng thiết bị và quy mô dự án.
2.2 Cách tính sản lượng điện mặt trời
Sản lượng điện của hệ thống solar phụ thuộc vào nhiều yếu tố như bức xạ mặt trời, hiệu suất hệ thống và tổn thất điện.
Tại Việt Nam, suất phát điện trung bình của hệ thống rooftop dao động từ 1.300 đến 1.500 kWh/kWp/năm.
Ví dụ một hệ thống 1 MWp tại Bình Dương có thể tạo ra khoảng 1,35 triệu kWh mỗi năm sau khi trừ tổn thất inverter, tổn thất dây dẫn và suy giảm hiệu suất tấm pin.
Sản lượng điện này chính là cơ sở để tính toán lợi ích tài chính của mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar.
2.3 Công thức xác định chi phí điện tiết kiệm
Giá trị tiết kiệm điện được xác định theo công thức:
Tiết kiệm điện = Sản lượng điện solar × Giá điện trung bình
Nếu một hệ thống tạo ra 1.400.000 kWh mỗi năm và giá điện trung bình là 2.200 VNĐ/kWh, tổng chi phí điện tiết kiệm sẽ là khoảng 3,08 tỷ đồng mỗi năm.
Phần chi phí này sẽ được chia cho doanh nghiệp và nhà đầu tư theo tỷ lệ trong hợp đồng shared saving solar.
2.4 Phân bổ lợi ích giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư
Trong mô hình chia sẻ lợi ích solar, tỷ lệ phân chia thường được thiết lập dựa trên thời gian hoàn vốn và mức độ rủi ro của dự án.
Một cấu trúc phổ biến là nhà đầu tư nhận 70% giá trị tiết kiệm trong 8 đến 10 năm đầu. Sau khi hoàn vốn, tỷ lệ có thể giảm xuống còn 40% hoặc 30%.
Doanh nghiệp sẽ nhận phần lợi ích còn lại, đồng thời được sử dụng điện mặt trời với chi phí thấp hơn điện lưới trong suốt thời gian hợp đồng.
2.5 Thời gian hoàn vốn của dự án solar
Thời gian hoàn vốn của hệ thống solar rooftop phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá điện, sản lượng và chi phí đầu tư.
Với giá điện công nghiệp hiện nay khoảng 2.000 đến 2.500 VNĐ/kWh, hệ thống rooftop thường có thời gian hoàn vốn từ 5 đến 7 năm.
Sau thời gian này, phần lớn doanh thu từ điện mặt trời sẽ trở thành lợi nhuận cho nhà đầu tư hoặc doanh nghiệp tùy theo cấu trúc hợp đồng.
2.6 Chỉ số tài chính trong mô hình ESCO solar
Các dự án mô hình ESCO solar thường được đánh giá bằng các chỉ số tài chính như IRR, NPV và LCOE.
IRR của dự án rooftop thường dao động từ 12% đến 18% tùy điều kiện bức xạ và cấu trúc tài chính.
LCOE của điện mặt trời rooftop tại Việt Nam hiện vào khoảng 900 đến 1.200 VNĐ/kWh, thấp hơn đáng kể so với giá điện công nghiệp.
3. 6 MÔ HÌNH CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR PHỔ BIẾN CHO DOANH NGHIỆP
3.1 Mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar tỷ lệ cố định
Trong mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar tỷ lệ cố định, doanh nghiệp và nhà đầu tư thống nhất một tỷ lệ phân chia lợi ích ngay từ đầu và duy trì trong suốt thời gian hợp đồng.
Ví dụ, doanh nghiệp và nhà đầu tư có thể thỏa thuận tỷ lệ 30% và 70%. Khi hệ thống điện mặt trời tạo ra sản lượng 1.200.000 kWh mỗi năm và giá điện trung bình là 2.100 VNĐ/kWh, tổng giá trị tiết kiệm điện đạt khoảng 2,52 tỷ đồng.
Nhà đầu tư sẽ nhận 1,76 tỷ đồng mỗi năm, trong khi doanh nghiệp nhận khoảng 756 triệu đồng. Cơ chế đơn giản này giúp việc tính toán tài chính minh bạch và dễ quản lý.
3.2 Mô hình shared saving solar theo giai đoạn hoàn vốn
Một biến thể phổ biến của shared saving solar là phân chia lợi ích theo từng giai đoạn.
Trong giai đoạn đầu, khi nhà đầu tư chưa thu hồi đủ vốn, tỷ lệ chia sẻ thường cao hơn để đảm bảo thời gian hoàn vốn hợp lý. Ví dụ nhà đầu tư có thể nhận 75% giá trị tiết kiệm trong 6 năm đầu.
Sau khi hoàn vốn, tỷ lệ có thể giảm xuống còn 40%. Điều này giúp doanh nghiệp hưởng lợi nhiều hơn trong các năm sau khi hệ thống đã hoạt động ổn định.
Cách tiếp cận này giúp cân bằng lợi ích tài chính giữa hai bên trong toàn bộ vòng đời dự án.
3.3 Mô hình chia sẻ lợi ích solar theo sản lượng điện
Trong một số dự án chia sẻ lợi ích solar, việc phân chia lợi ích được tính theo mức sản lượng điện tạo ra.
Doanh nghiệp và nhà đầu tư sẽ thiết lập một ngưỡng sản lượng chuẩn, ví dụ 1.300 kWh/kWp/năm. Nếu hệ thống đạt đúng mức này, tỷ lệ chia sẻ có thể là 50% cho mỗi bên.
Nếu sản lượng cao hơn ngưỡng chuẩn, phần giá trị tăng thêm có thể được chia theo tỷ lệ khác, ví dụ 60% cho doanh nghiệp và 40% cho nhà đầu tư.
Cơ chế này khuyến khích nhà đầu tư tối ưu vận hành hệ thống và giảm tổn thất hiệu suất.
3.4 Mô hình ESCO solar kết hợp bảo trì hiệu suất
Trong mô hình ESCO solar, nhà đầu tư thường chịu trách nhiệm toàn bộ công tác vận hành và bảo trì hệ thống.
Hiệu suất hệ thống được theo dõi bằng chỉ số Performance Ratio. Một hệ thống rooftop tiêu chuẩn thường có PR từ 75% đến 85%.
Nếu PR giảm xuống dưới mức cam kết, nhà đầu tư phải chịu trách nhiệm khắc phục hoặc bù sản lượng điện thiếu hụt.
Nhờ vậy doanh nghiệp có thể đảm bảo lượng tiết kiệm điện mặt trời đạt đúng kế hoạch tài chính ban đầu.
3.5 Mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar kết hợp thuê mái
Một số dự án rooftop được triển khai trên mái nhà xưởng với hình thức thuê mái.
Trong trường hợp này, nhà đầu tư vừa trả phí thuê mái vừa triển khai hệ thống chia sẻ tiết kiệm điện solar cho doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nhận được hai nguồn lợi ích gồm tiền thuê mái và phần chia sẻ chi phí điện tiết kiệm được. Mức thuê mái phổ biến hiện nay dao động từ 30.000 đến 60.000 VNĐ/m² mỗi năm.
Mô hình này thường được áp dụng cho các nhà máy có diện tích mái lớn trên 10.000 m².
3.6 Mô hình hybrid giữa PPA và shared saving solar
Một số dự án kết hợp hợp đồng mua điện PPA với cơ chế shared saving solar.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp mua điện mặt trời với mức giá thấp hơn điện lưới khoảng 10% đến 20%. Phần chênh lệch chi phí điện được xem là khoản tiết kiệm.
Khoản tiết kiệm này tiếp tục được phân chia giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư theo tỷ lệ đã thỏa thuận.
Cấu trúc hybrid giúp giảm rủi ro biến động giá điện và tối ưu lợi ích tài chính trong dài hạn.
Mô hình ESCO cho dự án solar được phân tích tại bài “ESCO điện mặt trời: 6 đặc điểm ESCO điện mặt trời giúp doanh nghiệp triển khai solar không cần vốn (179)”.
4. CÁCH TÍNH TỶ LỆ CHIA SẺ LỢI ÍCH TRONG CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR
4.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ chia sẻ lợi ích solar
Tỷ lệ chia sẻ lợi ích solar phụ thuộc vào nhiều yếu tố tài chính và kỹ thuật của dự án.
Các yếu tố quan trọng bao gồm chi phí đầu tư hệ thống, bức xạ mặt trời tại địa điểm lắp đặt, giá điện trung bình và thời gian hợp đồng.
Ví dụ tại miền Nam Việt Nam, bức xạ mặt trời trung bình khoảng 4,8 đến 5,2 kWh/m²/ngày. Điều này giúp hệ thống đạt suất phát điện cao hơn so với khu vực phía Bắc.
Sản lượng điện cao sẽ giúp dự án đạt thời gian hoàn vốn ngắn hơn và cải thiện tỷ lệ lợi nhuận cho nhà đầu tư.
4.2 Phương pháp tính giá trị tiết kiệm điện
Giá trị tiết kiệm điện được tính dựa trên lượng điện mặt trời thay thế điện lưới.
Công thức cơ bản gồm ba yếu tố: sản lượng điện solar, giá điện trung bình và hệ số suy giảm hiệu suất.
Ví dụ một hệ thống 800 kWp tạo ra 1.080.000 kWh mỗi năm. Nếu giá điện trung bình là 2.200 VNĐ/kWh, tổng giá trị tiết kiệm điện đạt khoảng 2,38 tỷ đồng.
Con số này là cơ sở để áp dụng cơ chế chia sẻ tiết kiệm điện solar giữa hai bên.
4.3 Tính toán thời gian hoàn vốn trong shared saving solar
Thời gian hoàn vốn là yếu tố quan trọng trong các dự án shared saving solar.
Nếu chi phí đầu tư hệ thống là 16 tỷ đồng và nhà đầu tư nhận 70% giá trị tiết kiệm điện mỗi năm, doanh thu khoảng 1,6 tỷ đồng.
Trong trường hợp này, thời gian hoàn vốn dự kiến khoảng 8 đến 9 năm tùy theo mức suy giảm hiệu suất của tấm pin.
Sau giai đoạn hoàn vốn, dòng tiền của dự án sẽ cải thiện đáng kể.
4.4 Chỉ số LCOE trong mô hình ESCO solar
Trong mô hình ESCO solar, chỉ số LCOE được sử dụng để đánh giá chi phí sản xuất điện.
LCOE được tính bằng tổng chi phí vòng đời hệ thống chia cho tổng sản lượng điện trong toàn bộ thời gian vận hành.
Đối với hệ thống rooftop 1 MWp, chi phí vòng đời khoảng 900.000 USD và sản lượng điện trong 25 năm khoảng 32 triệu kWh.
LCOE khi đó vào khoảng 0,028 USD/kWh, tương đương khoảng 700 VNĐ/kWh.
4.5 Ảnh hưởng của suy giảm hiệu suất hệ thống
Tấm pin mặt trời thường có mức suy giảm hiệu suất khoảng 0,4% đến 0,6% mỗi năm.
Điều này có nghĩa sản lượng điện của hệ thống sẽ giảm dần theo thời gian. Sau 20 năm, sản lượng có thể giảm khoảng 10% đến 12%.
Trong mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar, yếu tố này cần được tính toán trong dự báo dòng tiền để đảm bảo tỷ lệ phân chia lợi ích hợp lý.
4.6 Cách tối ưu lợi ích tiết kiệm điện mặt trời
Để tối ưu tiết kiệm điện mặt trời, doanh nghiệp cần thiết kế hệ thống phù hợp với biểu đồ phụ tải tiêu thụ điện.
Nếu sản lượng điện mặt trời trùng với thời gian hoạt động của nhà máy, tỷ lệ tự tiêu thụ có thể đạt trên 90%.
Điều này giúp giảm lượng điện dư thừa và tăng hiệu quả tài chính của dự án.
5. QUY TRÌNH TRIỂN KHAI CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR CHO DOANH NGHIỆP
5.1 Khảo sát phụ tải và tiềm năng tiết kiệm điện mặt trời
Bước đầu tiên khi triển khai chia sẻ tiết kiệm điện solar là đánh giá nhu cầu điện năng của doanh nghiệp. Việc phân tích phụ tải giúp xác định quy mô hệ thống solar phù hợp với hoạt động sản xuất.
Các dữ liệu cần thu thập bao gồm biểu đồ phụ tải theo giờ, tổng sản lượng điện tiêu thụ hàng năm và hệ số công suất trung bình. Đối với nhà máy công nghiệp, phụ tải thường dao động từ 300 kW đến 5 MW.
Song song với phân tích phụ tải, đơn vị tư vấn cũng đánh giá diện tích mái khả dụng, hướng mái và góc nghiêng để xác định tiềm năng tiết kiệm điện mặt trời.
5.2 Đánh giá diện tích mái và cấu trúc công trình
Diện tích mái là yếu tố quyết định quy mô hệ thống trong các dự án rooftop.
Thông thường mỗi kWp điện mặt trời cần khoảng 4,5 đến 6 m² diện tích mái. Một nhà xưởng có diện tích mái 12.000 m² có thể lắp đặt hệ thống công suất khoảng 2 MWp.
Ngoài diện tích, kỹ sư cũng phải kiểm tra khả năng chịu tải của mái. Tải trọng của hệ thống solar thường dao động từ 15 đến 25 kg/m² bao gồm tấm pin, khung và phụ kiện.
Việc đánh giá chính xác giúp đảm bảo hệ thống chia sẻ tiết kiệm điện solar hoạt động an toàn trong suốt vòng đời 25 năm.
5.3 Thiết kế hệ thống trong mô hình ESCO solar
Trong mô hình ESCO solar, nhà đầu tư hoặc đơn vị ESCO sẽ chịu trách nhiệm thiết kế hệ thống tối ưu.
Thiết kế bao gồm lựa chọn công suất inverter, cấu hình chuỗi pin, hệ thống dây dẫn DC và AC cũng như thiết bị bảo vệ.
Một hệ thống rooftop 1 MWp thường sử dụng khoảng 1.800 đến 2.000 tấm pin công suất 540 Wp. Các inverter chuỗi có công suất từ 100 đến 150 kW giúp tối ưu hiệu suất chuyển đổi.
Thiết kế tốt sẽ giúp tăng sản lượng điện hàng năm và cải thiện hiệu quả của cơ chế chia sẻ lợi ích solar.
5.4 Xây dựng hợp đồng shared saving solar
Hợp đồng shared saving solar là tài liệu pháp lý quan trọng trong dự án.
Hợp đồng cần xác định rõ tỷ lệ chia sẻ lợi ích, thời hạn hợp tác, phương pháp đo đếm điện năng và trách nhiệm của mỗi bên.
Ví dụ hợp đồng có thể quy định rằng sản lượng điện được đo bằng công tơ hai chiều đặt tại đầu ra inverter. Dữ liệu được ghi nhận theo chu kỳ 15 phút để đảm bảo tính minh bạch.
Ngoài ra hợp đồng cũng quy định cơ chế điều chỉnh tỷ lệ chia sẻ nếu giá điện lưới thay đổi đáng kể trong thời gian dài.
5.5 Triển khai thi công và kết nối hệ thống
Sau khi hoàn tất thiết kế và hợp đồng, dự án bước vào giai đoạn thi công.
Quá trình lắp đặt hệ thống rooftop thường kéo dài từ 30 đến 90 ngày tùy quy mô dự án. Công việc bao gồm lắp khung giá đỡ, lắp đặt tấm pin, đấu nối inverter và hệ thống giám sát.
Sau khi hoàn thành, hệ thống sẽ được kiểm tra điện áp, dòng điện và công suất đầu ra trước khi vận hành chính thức.
Khi hệ thống hoạt động ổn định, cơ chế chia sẻ tiết kiệm điện solar bắt đầu được áp dụng dựa trên sản lượng điện thực tế.
5.6 Vận hành và theo dõi hiệu suất hệ thống
Trong giai đoạn vận hành, hệ thống được giám sát thông qua phần mềm quản lý năng lượng.
Các thông số quan trọng gồm sản lượng điện hàng ngày, chỉ số Performance Ratio và hệ số tổn thất hệ thống.
Một hệ thống rooftop vận hành tốt thường đạt PR khoảng 80%. Nếu PR giảm xuống dưới 70%, cần kiểm tra các yếu tố như bụi bẩn trên tấm pin, lỗi inverter hoặc suy giảm hiệu suất.
Việc duy trì hiệu suất ổn định giúp tối đa hóa lợi ích của chia sẻ lợi ích solar cho cả doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Hiệu quả tài chính của mô hình chia sẻ tiết kiệm điện được trình bày tại bài “ROI điện mặt trời ESCO: 6 cách tính ROI điện mặt trời ESCO cho dự án solar (184)”.
6. LỢI ÍCH TÀI CHÍNH CỦA CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR
6.1 Giảm chi phí điện trong dài hạn
Một trong những lợi ích lớn nhất của chia sẻ tiết kiệm điện solar là giảm chi phí điện trong dài hạn.
Đối với nhà máy tiêu thụ 5 triệu kWh mỗi năm, hệ thống rooftop công suất 2 MWp có thể cung cấp khoảng 2,7 triệu kWh.
Nếu giá điện trung bình là 2.200 VNĐ/kWh, chi phí điện tiết kiệm mỗi năm có thể đạt gần 6 tỷ đồng.
Ngay cả khi doanh nghiệp chỉ nhận 30% phần tiết kiệm, khoản lợi ích vẫn có thể đạt gần 1,8 tỷ đồng mỗi năm.
6.2 Giảm nhu cầu đầu tư vốn ban đầu
Việc đầu tư hệ thống điện mặt trời công nghiệp thường yêu cầu vốn lớn.
Một hệ thống 1 MWp có thể cần vốn đầu tư từ 16 đến 20 tỷ đồng tùy loại thiết bị và cấu trúc mái.
Nhờ cơ chế shared saving solar, doanh nghiệp không cần chi vốn đầu tư ban đầu. Nhà đầu tư chịu toàn bộ chi phí thiết bị, thi công và vận hành.
Điều này giúp doanh nghiệp giữ nguồn vốn cho hoạt động sản xuất hoặc mở rộng kinh doanh.
6.3 Tăng tính ổn định chi phí năng lượng
Chi phí điện lưới thường có xu hướng tăng theo thời gian do chi phí nhiên liệu và đầu tư hạ tầng.
Hệ thống điện mặt trời giúp doanh nghiệp chủ động một phần nguồn điện tại chỗ. Điều này giúp giảm phụ thuộc vào biến động giá điện.
Trong nhiều trường hợp, chi phí điện từ hệ thống rooftop có LCOE thấp hơn đáng kể so với điện lưới.
Nhờ vậy doanh nghiệp có thể duy trì mức tiết kiệm điện mặt trời ổn định trong suốt thời gian hợp đồng.
6.4 Giảm phát thải carbon trong chuỗi cung ứng
Nhiều tập đoàn quốc tế yêu cầu nhà cung cấp phải giảm phát thải carbon trong hoạt động sản xuất.
Điện mặt trời là một trong những giải pháp nhanh nhất để giảm phát thải CO2.
Trung bình mỗi kWh điện solar giúp giảm khoảng 0,85 kg CO2 so với điện từ nhiên liệu hóa thạch.
Một hệ thống 2 MWp có thể giúp giảm hơn 2.000 tấn CO2 mỗi năm. Điều này giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn ESG toàn cầu.
6.5 Tăng giá trị tài sản và thương hiệu doanh nghiệp
Việc triển khai điện mặt trời không chỉ mang lại lợi ích tài chính mà còn giúp nâng cao hình ảnh doanh nghiệp.
Các nhà máy sử dụng năng lượng tái tạo thường được đánh giá cao trong các chương trình chứng nhận môi trường như LEED hoặc EDGE.
Ngoài ra nhiều doanh nghiệp còn sử dụng hệ thống solar như một phần của chiến lược phát triển bền vững.
Cơ chế chia sẻ lợi ích solar giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu này mà không cần chi phí đầu tư lớn.
6.6 Khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai
Một lợi thế khác của mô hình ESCO solar là khả năng mở rộng linh hoạt.
Khi nhu cầu điện của doanh nghiệp tăng, hệ thống có thể được nâng cấp bằng cách lắp thêm tấm pin hoặc inverter.
Quá trình mở rộng này có thể được tích hợp vào hợp đồng hiện tại hoặc xây dựng hợp đồng mới với nhà đầu tư.
Nhờ vậy doanh nghiệp có thể tiếp tục tận dụng lợi ích của chia sẻ tiết kiệm điện solar trong nhiều năm tiếp theo.
7. SO SÁNH CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR VỚI CÁC MÔ HÌNH TÀI CHÍNH SOLAR KHÁC
7.1 So sánh chia sẻ tiết kiệm điện solar và mô hình đầu tư trực tiếp
Trong mô hình đầu tư trực tiếp, doanh nghiệp tự bỏ vốn để triển khai hệ thống điện mặt trời. Toàn bộ chi phí thiết bị, lắp đặt và vận hành do doanh nghiệp chi trả.
Một hệ thống rooftop công suất 1 MWp có thể yêu cầu vốn đầu tư từ 16 đến 20 tỷ đồng. Doanh nghiệp sẽ thu hồi vốn thông qua khoản tiết kiệm điện mặt trời trong vòng 5 đến 7 năm.
Ngược lại, mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar cho phép doanh nghiệp sử dụng điện mặt trời mà không cần đầu tư vốn ban đầu. Lợi ích được phân chia theo tỷ lệ đã thỏa thuận trong hợp đồng.
7.2 So sánh shared saving solar và hợp đồng PPA
Trong hợp đồng PPA truyền thống, doanh nghiệp mua điện từ hệ thống solar với mức giá cố định thấp hơn điện lưới.
Ví dụ giá điện mặt trời có thể được cố định ở mức 1.700 VNĐ/kWh trong khi giá điện lưới là 2.200 VNĐ/kWh. Khoản chênh lệch này mang lại lợi ích tài chính cho doanh nghiệp.
Trong mô hình shared saving solar, chi phí điện được tính theo phần giá trị tiết kiệm thực tế. Điều này giúp doanh nghiệp tránh rủi ro nếu sản lượng điện thấp hơn dự kiến.
Cơ chế linh hoạt này giúp chia sẻ lợi ích solar giữa hai bên một cách minh bạch hơn.
7.3 So sánh với mô hình thuê hệ thống solar
Một số doanh nghiệp lựa chọn thuê hệ thống điện mặt trời với mức phí cố định hàng tháng.
Mô hình này tương tự như thuê thiết bị, trong đó doanh nghiệp trả một khoản phí cố định để sử dụng điện mặt trời.
Tuy nhiên cơ chế thuê không gắn trực tiếp với mức tiết kiệm điện. Trong khi đó chia sẻ tiết kiệm điện solar lại gắn chặt lợi ích của nhà đầu tư với hiệu quả vận hành hệ thống.
Điều này tạo động lực để nhà đầu tư tối ưu hiệu suất và giảm tổn thất năng lượng.
7.4 So sánh hiệu quả tài chính của các mô hình
Nếu xét về hiệu quả tài chính dài hạn, đầu tư trực tiếp thường mang lại lợi nhuận cao nhất vì doanh nghiệp sở hữu toàn bộ hệ thống.
Tuy nhiên mô hình này yêu cầu vốn đầu tư lớn và rủi ro kỹ thuật cao.
Mô hình mô hình ESCO solar giúp doanh nghiệp loại bỏ rủi ro kỹ thuật vì toàn bộ vận hành do nhà đầu tư chịu trách nhiệm.
Trong khi đó chia sẻ tiết kiệm điện solar mang lại sự cân bằng giữa lợi ích tài chính và rủi ro đầu tư.
7.5 So sánh về quản lý vận hành hệ thống
Trong các dự án rooftop, công tác vận hành và bảo trì đóng vai trò quan trọng.
Nếu doanh nghiệp tự đầu tư, họ phải chịu trách nhiệm giám sát hệ thống, vệ sinh tấm pin và xử lý sự cố inverter.
Ngược lại, trong mô hình ESCO solar, toàn bộ công việc vận hành được thực hiện bởi đơn vị ESCO.
Điều này giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động sản xuất chính trong khi vẫn đạt được hiệu quả tiết kiệm điện mặt trời.
7.6 Lựa chọn mô hình phù hợp cho doanh nghiệp
Việc lựa chọn mô hình triển khai điện mặt trời phụ thuộc vào chiến lược tài chính của doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp có nguồn vốn lớn và muốn tối đa hóa lợi nhuận dài hạn, đầu tư trực tiếp có thể là lựa chọn phù hợp.
Nếu mục tiêu là giảm chi phí điện mà không sử dụng vốn đầu tư, chia sẻ tiết kiệm điện solar là giải pháp hiệu quả.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp kết hợp nhiều mô hình để tối ưu chiến lược năng lượng dài hạn.
8. NHỮNG LƯU Ý KHI TRIỂN KHAI CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR
8.1 Đánh giá chính xác nhu cầu điện của doanh nghiệp
Một dự án chia sẻ tiết kiệm điện solar chỉ đạt hiệu quả cao khi quy mô hệ thống phù hợp với phụ tải tiêu thụ điện.
Nếu công suất hệ thống quá lớn so với nhu cầu điện ban ngày, một phần sản lượng điện có thể bị dư thừa.
Điều này làm giảm hiệu quả tài chính của dự án vì lượng điện dư không được sử dụng.
Vì vậy việc phân tích phụ tải chi tiết là bước quan trọng trước khi triển khai dự án.
8.2 Kiểm tra điều kiện kỹ thuật của mái nhà
Hệ thống rooftop có tuổi thọ hơn 25 năm nên mái nhà phải đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải.
Tải trọng của hệ thống solar thường từ 15 đến 25 kg/m². Nếu mái không đủ khả năng chịu tải, cần gia cố kết cấu trước khi lắp đặt.
Ngoài ra cần kiểm tra tình trạng chống thấm và độ nghiêng mái để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất tiết kiệm điện mặt trời.
8.3 Xây dựng hợp đồng chia sẻ lợi ích solar minh bạch
Hợp đồng là yếu tố quan trọng trong các dự án chia sẻ lợi ích solar.
Hợp đồng cần quy định rõ phương pháp đo đếm sản lượng điện, tỷ lệ chia sẻ lợi ích và trách nhiệm vận hành hệ thống.
Ngoài ra cần xác định cơ chế xử lý nếu hệ thống không đạt sản lượng dự kiến hoặc khi giá điện lưới thay đổi mạnh.
Một hợp đồng minh bạch giúp giảm rủi ro tranh chấp giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư.
8.4 Theo dõi hiệu suất hệ thống trong quá trình vận hành
Sau khi hệ thống đi vào hoạt động, doanh nghiệp nên theo dõi các chỉ số vận hành quan trọng.
Các thông số cần theo dõi bao gồm sản lượng điện, Performance Ratio và hiệu suất inverter.
Nếu hệ thống được vận hành tốt, PR có thể đạt từ 78% đến 85%. Khi PR giảm xuống dưới mức này, cần kiểm tra nguyên nhân để tránh ảnh hưởng đến cơ chế shared saving solar.
8.5 Lựa chọn nhà đầu tư có kinh nghiệm
Chất lượng thiết kế và thi công có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tài chính của dự án.
Nhà đầu tư có kinh nghiệm trong mô hình ESCO solar thường có quy trình thiết kế và vận hành chuẩn hóa.
Họ cũng có khả năng tối ưu cấu hình hệ thống để đạt suất phát điện cao hơn.
Việc lựa chọn đối tác uy tín giúp doanh nghiệp đảm bảo hiệu quả lâu dài của chia sẻ tiết kiệm điện solar.
8.6 Lập kế hoạch năng lượng dài hạn
Nhiều doanh nghiệp hiện nay xây dựng chiến lược năng lượng dài hạn để giảm chi phí và giảm phát thải.
Điện mặt trời rooftop có thể trở thành một phần quan trọng của chiến lược này.
Khi kết hợp với các giải pháp quản lý năng lượng khác như lưu trữ điện hoặc tối ưu phụ tải, hiệu quả tiết kiệm điện mặt trời có thể tăng đáng kể.
Nhờ đó doanh nghiệp có thể giảm chi phí điện và nâng cao tính bền vững trong hoạt động sản xuất.
KẾT LUẬN VỀ CHIA SẺ TIẾT KIỆM ĐIỆN SOLAR
Mô hình chia sẻ tiết kiệm điện solar đang trở thành một giải pháp tài chính phổ biến trong các dự án điện mặt trời công nghiệp.
Cơ chế này cho phép doanh nghiệp triển khai hệ thống solar mà không cần đầu tư vốn ban đầu. Nhà đầu tư tài trợ chi phí hệ thống và thu hồi vốn thông qua phần chi phí điện tiết kiệm được.
Khi được thiết kế đúng cách, mô hình này có thể giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí năng lượng, đồng thời đạt được mục tiêu phát triển bền vững.
Sự kết hợp giữa shared saving solar, chia sẻ lợi ích solar và mô hình ESCO solar đang mở ra nhiều cơ hội để mở rộng điện mặt trời trong lĩnh vực công nghiệp.
Trong bối cảnh chi phí năng lượng ngày càng tăng, việc tận dụng tiết kiệm điện mặt trời không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trong dài hạn.
TÌM HIỂU THÊM:




