ĐIỆN MẶT TRỜI TÒA NHÀ

6 LỢI ÍCH CỦA ĐIỆN MẶT TRỜI TÒA NHÀ GIÚP GIẢM CHI PHÍ ĐIỆN VẬN HÀNH

điện mặt trời tòa nhà đang trở thành giải pháp năng lượng phổ biến cho các cao ốc văn phòng, khách sạn và trung tâm thương mại. Khi chi phí điện vận hành ngày càng tăng, hệ thống solar rooftop giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí điện cho điều hòa, chiếu sáng và các thiết bị vận hành. Việc triển khai đúng giải pháp còn giúp nâng cao hiệu quả năng lượng và giá trị công trình.

1.1 Xu hướng ứng dụng điện mặt trời tòa nhà trong công trình thương mại

Trong bối cảnh chi phí điện năng tăng trung bình 5–8% mỗi năm, nhiều chủ đầu tư đang tìm đến điện mặt trời tòa nhà như một giải pháp tối ưu chi phí vận hành. Các hệ thống solar rooftop hiện có thể cung cấp từ 20% đến 40% nhu cầu điện của một tòa nhà văn phòng hoặc trung tâm thương mại.

Tại Việt Nam, các công trình có diện tích mái từ 800 m² đến 10.000 m² thường phù hợp để triển khai hệ thống công suất từ 100 kWp đến 1 MWp. Khi kết hợp với hệ thống quản lý năng lượng BMS (Building Management System), điện mặt trời giúp tối ưu hóa tiêu thụ điện theo thời gian thực.

Điểm đặc biệt của giải pháp này là khả năng tận dụng diện tích mái vốn ít được sử dụng trong công trình thương mại.

1.1.1 Xu hướng sử dụng solar rooftop tòa nhà tại đô thị

Trong các đô thị lớn, solar rooftop tòa nhà ngày càng phổ biến do mật độ công trình cao và nhu cầu điện lớn vào ban ngày. Đây cũng là thời điểm hệ thống điện mặt trời đạt công suất phát điện cao nhất.

Một hệ thống solar rooftop tiêu chuẩn thường bao gồm các tấm pin công suất 540–600 Wp, inverter chuỗi 50–100 kW và hệ thống giám sát SCADA. Khi lắp đặt trên mái bê tông hoặc mái kim loại, hệ thống có thể đạt hiệu suất chuyển đổi 19–22%.

Các nghiên cứu năng lượng cho thấy một tòa nhà thương mại tại Hà Nội có thể tạo ra 1.200–1.350 kWh/kWp mỗi năm từ điện mặt trời.

1.1.2 Vai trò của điện mặt trời thương mại trong tối ưu chi phí vận hành

Trong hệ sinh thái năng lượng hiện đại, điện mặt trời thương mại đóng vai trò như một nguồn điện phân tán (Distributed Energy Resource – DER). Điều này giúp giảm tải cho lưới điện quốc gia trong giờ cao điểm.

Các tòa nhà thương mại thường tiêu thụ điện mạnh vào khung giờ 9h–16h, trùng với thời điểm sản lượng điện mặt trời cao nhất. Vì vậy, hệ thống solar rooftop có thể trực tiếp cấp điện cho hệ thống HVAC, thang máy, chiếu sáng và thiết bị văn phòng.

Theo số liệu từ các dự án commercial solar tại Đông Nam Á, chi phí điện vận hành có thể giảm từ 20% đến 35% sau khi triển khai hệ thống.

1.1.3 Lợi ích chiến lược của năng lượng cho tòa nhà từ nguồn tái tạo

Nguồn năng lượng cho tòa nhà từ điện mặt trời không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giúp doanh nghiệp đạt các mục tiêu ESG (Environmental – Social – Governance).

Nhiều tập đoàn quốc tế hiện yêu cầu các tòa nhà văn phòng đạt chứng nhận xanh như LEED, EDGE hoặc LOTUS. Việc tích hợp điện mặt trời là một trong những tiêu chí quan trọng để đạt điểm hiệu quả năng lượng.

Ngoài ra, hệ thống solar rooftop còn giúp giảm phát thải CO₂ trung bình 0,8–1 tấn mỗi năm cho mỗi 10 kWp công suất lắp đặt.

1.1.4 Tối ưu tiết kiệm điện tòa nhà trong giờ cao điểm

Một trong những mục tiêu quan trọng của hệ thống điện mặt trời là tiết kiệm điện tòa nhà trong các khung giờ cao điểm. Đây là thời điểm giá điện thương mại thường cao nhất trong biểu giá điện bậc thang.

Ví dụ, một tòa nhà văn phòng 15 tầng có mức tiêu thụ trung bình 2.000–3.000 kWh/ngày. Khi lắp đặt hệ thống điện mặt trời công suất 300 kWp, sản lượng điện có thể đạt khoảng 1.200 kWh/ngày trong điều kiện nắng tốt.

Phần điện này được sử dụng trực tiếp cho các hệ thống tiêu thụ lớn như điều hòa trung tâm chiller và AHU.

1.1.5 Mô hình triển khai điện mặt trời tòa nhà phổ biến

Hiện nay có ba mô hình triển khai chính cho điện mặt trời tòa nhà.

Mô hình CAPEX là hình thức chủ đầu tư tự bỏ vốn để xây dựng hệ thống. Doanh nghiệp sẽ sở hữu toàn bộ thiết bị và hưởng lợi từ chi phí điện giảm.

Mô hình PPA (Power Purchase Agreement) cho phép doanh nghiệp sử dụng điện mặt trời mà không cần đầu tư ban đầu. Nhà đầu tư solar sẽ xây dựng hệ thống và bán điện với giá thấp hơn giá điện lưới.

Mô hình Hybrid kết hợp giữa đầu tư trực tiếp và hợp đồng mua điện.

1.1.6 Tác động của solar rooftop đến giá trị bất động sản

Một công trình có hệ thống điện mặt trời thường có giá trị khai thác cao hơn do chi phí vận hành thấp. Các tòa nhà đạt chứng nhận công trình xanh có thể tăng giá thuê từ 5% đến 12%.

Ngoài ra, việc sử dụng năng lượng tái tạo còn giúp doanh nghiệp cải thiện hình ảnh thương hiệu và thu hút khách thuê quốc tế.

Nếu bạn mới tìm hiểu hệ thống solar rooftop cho tòa nhà, hãy bắt đầu từ bài Hệ thống điện năng lượng mặt trời là gì? Tổng quan toàn diện về solar power.

2.1 Cấu trúc hệ thống điện mặt trời tòa nhà trong công trình thương mại

Một hệ thống điện mặt trời tòa nhà tiêu chuẩn thường được thiết kế theo mô hình rooftop grid-tied, nghĩa là hệ thống phát điện và hòa trực tiếp vào mạng điện của công trình. Kiến trúc hệ thống gồm ba lớp chính: lớp phát điện, lớp chuyển đổi điện năng và lớp quản lý năng lượng.

Ở lớp phát điện, các tấm pin quang điện được lắp đặt trên mái bê tông hoặc mái kim loại của tòa nhà. Hệ thống khung giá đỡ thường sử dụng hợp kim nhôm anodized AL6005-T5 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng nhằm đảm bảo độ bền trên 25 năm.

Tùy theo diện tích mái và mức tiêu thụ điện, công suất hệ thống có thể dao động từ 50 kWp đến hơn 1 MWp đối với các trung tâm thương mại lớn.

2.1.1 Tấm pin quang điện trong hệ thống solar rooftop tòa nhà

Tấm pin quang điện là thành phần quan trọng nhất trong hệ thống solar rooftop tòa nhà. Hiện nay, các dự án thương mại thường sử dụng pin Mono PERC hoặc TOPCon với hiệu suất chuyển đổi từ 20% đến 22,5%.

Một module phổ biến có công suất danh định khoảng 540 Wp đến 610 Wp, điện áp hở mạch (Voc) khoảng 49–52 V và dòng điện ngắn mạch (Isc) khoảng 13–15 A.

Các tấm pin thường được kết nối thành chuỗi (string) từ 18 đến 28 module tùy theo điện áp đầu vào của inverter. Việc tối ưu số lượng module trong mỗi chuỗi giúp đảm bảo hệ thống hoạt động trong vùng hiệu suất cao nhất của inverter.

Ngoài ra, hệ số suy giảm công suất của pin hiện đại chỉ khoảng 0,4–0,5% mỗi năm.

2.1.2 Bộ inverter trong hệ thống điện mặt trời thương mại

Inverter đóng vai trò chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ các tấm pin thành dòng điện xoay chiều (AC) sử dụng trong tòa nhà. Trong các dự án điện mặt trời thương mại, inverter chuỗi (string inverter) thường được sử dụng vì khả năng tối ưu hiệu suất từng chuỗi pin.

Một inverter thương mại có công suất từ 50 kW đến 110 kW, hiệu suất chuyển đổi đạt 98–99%. Thiết bị thường tích hợp MPPT (Maximum Power Point Tracking) từ 4 đến 12 kênh để tối ưu sản lượng điện.

Inverter còn có các chức năng bảo vệ như chống đảo lưới (anti-islanding), bảo vệ quá áp, quá dòng và giám sát nhiệt độ.

Thiết bị thường đạt tiêu chuẩn bảo vệ IP65 hoặc IP66, cho phép lắp đặt ngoài trời.

2.1.3 Hệ thống khung giá đỡ và kết cấu mái

Trong hệ thống rooftop, khung giá đỡ đóng vai trò giữ ổn định các tấm pin trước các tác động môi trường như gió, rung động và giãn nở nhiệt.

Khung thường được thiết kế theo góc nghiêng từ 5° đến 15° đối với mái bê tông phẳng nhằm tối ưu khả năng hấp thụ bức xạ mặt trời. Với mái tôn, hệ thống thường lắp song song với mái để giảm tải trọng gió.

Tải trọng tiêu chuẩn của hệ thống thường nằm trong khoảng 15–25 kg/m², phù hợp với phần lớn kết cấu mái công trình thương mại.

Việc tính toán tải trọng phải tuân theo tiêu chuẩn thiết kế kết cấu như Eurocode hoặc TCVN 2737 về tải trọng gió.

2.1.4 Hệ thống dây dẫn và bảo vệ điện

Hệ thống dây dẫn trong điện mặt trời tòa nhà bao gồm hai phần chính: dây DC từ tấm pin đến inverter và dây AC từ inverter đến tủ điện tổng của tòa nhà.

Dây DC thường sử dụng cáp chuyên dụng PV1-F với khả năng chịu nhiệt đến 90°C và chống tia UV. Tiết diện dây phổ biến từ 4 mm² đến 10 mm² tùy theo chiều dài chuỗi.

Ở phía AC, hệ thống sử dụng cáp đồng bọc XLPE với tiết diện từ 25 mm² đến 240 mm² tùy theo công suất inverter.

Ngoài ra, các thiết bị bảo vệ như DC isolator, AC breaker, surge protection device (SPD) và hệ thống tiếp địa được lắp đặt nhằm đảm bảo an toàn vận hành.

2.1.5 Hệ thống giám sát và quản lý năng lượng

Trong các dự án năng lượng cho tòa nhà, hệ thống giám sát đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất phát điện.

Các nền tảng SCADA hoặc EMS (Energy Management System) có thể theo dõi sản lượng điện theo thời gian thực, điện áp, dòng điện và hiệu suất của từng inverter.

Dữ liệu thường được truyền qua giao thức Modbus TCP/IP hoặc RS485 và hiển thị trên nền tảng cloud. Nhờ đó, bộ phận vận hành có thể nhanh chóng phát hiện lỗi như suy giảm hiệu suất chuỗi pin hoặc sự cố inverter.

Một số hệ thống còn tích hợp AI để dự báo sản lượng điện dựa trên dữ liệu bức xạ mặt trời.

2.1.6 Kết nối hệ thống solar với lưới điện tòa nhà

Sau khi inverter chuyển đổi sang dòng AC, điện năng sẽ được cấp trực tiếp vào tủ phân phối chính (Main Distribution Board – MDB) của tòa nhà.

Điện từ hệ thống solar rooftop sẽ ưu tiên cung cấp cho tải nội bộ trước khi lấy điện từ lưới điện quốc gia. Cơ chế này giúp tối ưu tiết kiệm điện tòa nhà trong giờ nắng cao.

Khi sản lượng điện mặt trời thấp hơn nhu cầu tải, hệ thống tự động bổ sung điện từ lưới. Quá trình chuyển đổi diễn ra hoàn toàn tự động và không làm gián đoạn hoạt động của tòa nhà.

Ngoài ra, nhiều hệ thống hiện đại còn tích hợp pin lưu trữ (BESS) để nâng cao khả năng tự chủ năng lượng.

2.1.7 Nguyên lý hoạt động tổng thể của điện mặt trời tòa nhà

Nguyên lý hoạt động của điện mặt trời tòa nhà dựa trên hiệu ứng quang điện trong các tế bào bán dẫn silicon.

Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào bề mặt pin, các photon sẽ kích thích electron trong lớp bán dẫn, tạo ra dòng điện một chiều. Dòng điện này được thu gom qua các busbar và truyền đến inverter.

Inverter sau đó chuyển đổi điện DC thành AC với tần số 50 Hz và điện áp 380 V phù hợp với hệ thống điện của tòa nhà.

Nguồn điện này sẽ cấp trực tiếp cho các hệ thống tiêu thụ lớn như điều hòa trung tâm, hệ thống chiếu sáng và thang máy.

Một trong những lý do chính khiến tòa nhà triển khai solar là giảm chi phí điện tại bài Điện mặt trời giảm chi phí điện: 7 cách điện mặt trời giảm chi phí điện cho nhà máy sản xuất năm 2025 (80)”.

3.1 Các thông số kỹ thuật quan trọng của hệ thống điện mặt trời tòa nhà

Khi thiết kế điện mặt trời tòa nhà, các kỹ sư cần tính toán nhiều thông số kỹ thuật để đảm bảo hệ thống đạt hiệu suất cao và hoạt động ổn định trong thời gian dài. Những thông số này bao gồm công suất lắp đặt (kWp), sản lượng điện dự kiến (kWh/năm), hiệu suất hệ thống (Performance Ratio – PR) và mức suy giảm công suất.

Trong các dự án thương mại, công suất hệ thống thường được thiết kế dựa trên tỷ lệ diện tích mái và phụ tải điện ban ngày. Trung bình 1 kWp hệ thống cần khoảng 4,5–5,5 m² diện tích mái và có thể tạo ra 1.200–1.400 kWh mỗi năm tại khu vực miền Bắc Việt Nam.

Ngoài ra, hệ số hiệu suất PR của hệ thống thường dao động từ 75% đến 85%, phụ thuộc vào tổn thất nhiệt, tổn thất dây dẫn và hiệu suất inverter.

3.1.1 Thông số tấm pin trong hệ thống solar rooftop tòa nhà

Trong các dự án solar rooftop tòa nhà, thông số của tấm pin quang điện là yếu tố quyết định hiệu suất phát điện. Các module hiện đại thường có công suất danh định từ 540 Wp đến 620 Wp với hiệu suất chuyển đổi trên 21%.

Điện áp làm việc (Vmpp) thường nằm trong khoảng 40–45 V, trong khi dòng điện làm việc (Impp) khoảng 13–15 A. Hệ số nhiệt độ của công suất thường khoảng -0,34%/°C, nghĩa là khi nhiệt độ tăng 1°C, công suất giảm 0,34%.

Các tấm pin thương mại thường có tuổi thọ thiết kế 25–30 năm với bảo hành hiệu suất 84–87% sau 25 năm.

Ngoài ra, tiêu chuẩn chống tải gió thường đạt 2.400 Pa và chống tải tuyết khoảng 5.400 Pa theo tiêu chuẩn IEC.

3.1.2 Thông số inverter trong hệ thống điện mặt trời thương mại

Trong các dự án điện mặt trời thương mại, inverter thường được lựa chọn dựa trên tỷ lệ DC/AC ratio, tức tỷ lệ giữa công suất tấm pin và công suất inverter. Tỷ lệ này thường nằm trong khoảng 1,1 đến 1,3 nhằm tối ưu hiệu suất phát điện.

Hiệu suất tối đa của inverter thương mại hiện nay có thể đạt 98,6% đến 99%. Dải điện áp MPPT thường từ 200 V đến 1.000 V tùy loại inverter.

Một inverter chuỗi công suất 100 kW thường hỗ trợ từ 8 đến 12 MPPT, cho phép quản lý nhiều chuỗi pin khác nhau nhằm giảm tổn thất do bóng râm hoặc sai lệch công suất.

Ngoài ra, inverter còn tích hợp hệ thống làm mát bằng quạt hoặc tản nhiệt tự nhiên để duy trì nhiệt độ hoạt động dưới 65°C.

3.1.3 Chỉ số sản lượng điện và hiệu suất hệ thống

Sản lượng điện của điện mặt trời tòa nhà thường được đánh giá bằng chỉ số Specific Yield, tức số kWh tạo ra trên mỗi kWp công suất lắp đặt.

Tại Hà Nội, chỉ số này thường dao động từ 1.200 đến 1.350 kWh/kWp mỗi năm. Một hệ thống 300 kWp có thể tạo ra khoảng 360.000–405.000 kWh điện mỗi năm.

Ngoài ra, chỉ số Performance Ratio (PR) là thông số quan trọng phản ánh hiệu suất thực tế của hệ thống so với điều kiện lý tưởng.

PR được tính bằng tỷ lệ giữa sản lượng điện thực tế và sản lượng điện lý thuyết từ bức xạ mặt trời. Trong các dự án rooftop thương mại, PR từ 80% được xem là mức hiệu suất tốt.

3.1.4 Tiêu chuẩn an toàn điện trong hệ thống năng lượng cho tòa nhà

Các hệ thống năng lượng cho tòa nhà phải tuân thủ nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn điện quốc tế. Những tiêu chuẩn phổ biến gồm IEC 61730 cho an toàn tấm pin, IEC 61215 cho độ bền module và IEC 62109 cho an toàn inverter.

Ngoài ra, hệ thống còn phải tuân thủ tiêu chuẩn chống sét và tiếp địa theo IEC 62305. Điện trở tiếp địa của hệ thống thường phải nhỏ hơn 4 ohm để đảm bảo khả năng thoát dòng sét.

Các tủ điện DC và AC cũng phải được trang bị thiết bị chống sét lan truyền (SPD Type II hoặc Type I+II) nhằm bảo vệ inverter và thiết bị điện trong tòa nhà.

3.1.5 Tiêu chuẩn thiết kế và lắp đặt hệ thống rooftop

Trong các dự án rooftop thương mại, tiêu chuẩn thiết kế cơ khí và kết cấu là yếu tố rất quan trọng. Hệ thống giá đỡ phải chịu được tốc độ gió thiết kế từ 120 đến 160 km/h tùy khu vực.

Các tiêu chuẩn như Eurocode 1, ASCE 7 hoặc TCVN 2737 thường được sử dụng để tính toán tải trọng gió và tải trọng mái.

Ngoài ra, khoảng cách giữa các dãy pin cần được tính toán để tránh hiện tượng che bóng (shading loss). Thông thường, khoảng cách này được thiết kế sao cho góc che bóng vào mùa đông không vượt quá 5%.

Điều này giúp duy trì sản lượng điện ổn định trong suốt năm.

3.1.6 Các chỉ số tài chính và hiệu quả đầu tư

Đối với chủ đầu tư, một trong những yếu tố quan trọng nhất của điện mặt trời tòa nhà là hiệu quả tài chính.

Chi phí đầu tư hệ thống rooftop thương mại hiện dao động từ 11 triệu đến 15 triệu đồng/kWp tùy quy mô dự án và loại thiết bị.

Thời gian hoàn vốn (Payback Period) thường nằm trong khoảng 4 đến 6 năm. Trong khi đó, tuổi thọ hệ thống có thể đạt trên 25 năm.

Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) của dự án thường đạt 15% đến 20%, cao hơn nhiều so với các hình thức đầu tư năng lượng truyền thống.

3.1.7 Hệ thống kiểm tra và bảo trì định kỳ

Để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, các dự án solar rooftop tòa nhà cần được kiểm tra và bảo trì định kỳ.

Hoạt động bảo trì bao gồm vệ sinh tấm pin, kiểm tra kết nối điện, kiểm tra hiệu suất inverter và đánh giá suy giảm sản lượng.

Thông thường, tấm pin cần được vệ sinh từ 2 đến 4 lần mỗi năm tùy theo mức độ bụi bẩn môi trường.

Ngoài ra, các kỹ sư vận hành còn sử dụng camera nhiệt (thermal imaging) để phát hiện điểm nóng (hotspot) trên module nhằm phòng ngừa hỏng hóc.

Một phân khúc tòa nhà thương mại đặc thù được phân tích tại bài Đin mt tri cho khách sn: 6 li ích ca đin mt tri cho khách sn trong ngành hospitality (89)”.

4.1 Lợi ích kinh tế khi triển khai điện mặt trời tòa nhà

Việc triển khai điện mặt trời tòa nhà mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho các công trình thương mại có mức tiêu thụ điện lớn. Trong các tòa nhà văn phòng, khách sạn hoặc trung tâm thương mại, điện năng thường chiếm 25–40% tổng chi phí vận hành.

Khi lắp đặt hệ thống solar rooftop, phần điện sản xuất tại chỗ sẽ được sử dụng trực tiếp cho các thiết bị tiêu thụ điện trong công trình. Điều này giúp giảm lượng điện mua từ lưới quốc gia, đặc biệt trong các khung giờ có giá điện cao.

Theo thống kê từ nhiều dự án commercial solar tại Đông Nam Á, hệ thống rooftop có thể giúp giảm 20–35% chi phí điện hàng năm. Với các tòa nhà tiêu thụ trên 1 triệu kWh mỗi năm, số tiền tiết kiệm có thể đạt hàng tỷ đồng.

Ngoài ra, chi phí vận hành hệ thống điện mặt trời rất thấp vì không cần nhiên liệu và chi phí bảo trì không đáng kể.

4.1.1 Giảm chi phí điện cho hệ thống điều hòa HVAC

Trong các công trình thương mại, hệ thống điều hòa không khí HVAC thường chiếm từ 40% đến 60% tổng điện năng tiêu thụ. Khi áp dụng điện mặt trời tòa nhà, nguồn điện từ solar rooftop có thể cấp trực tiếp cho hệ thống chiller, AHU và FCU.

Đây là lợi thế quan trọng vì nhu cầu điều hòa cao nhất thường xảy ra vào ban ngày, trùng với thời điểm hệ thống điện mặt trời phát điện mạnh nhất.

Ví dụ, một tòa nhà văn phòng có hệ thống chiller công suất 600 RT có thể tiêu thụ khoảng 400–500 kW điện khi vận hành. Nếu hệ thống solar rooftop có công suất 500 kWp, phần lớn điện năng này có thể được cung cấp từ năng lượng mặt trời vào giờ cao điểm.

Điều này giúp giảm đáng kể chi phí điện vận hành.

4.1.2 Giảm điện năng cho hệ thống chiếu sáng

Hệ thống chiếu sáng trong các tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại và khách sạn thường tiêu thụ từ 15% đến 25% tổng điện năng. Khi triển khai solar rooftop tòa nhà, phần điện năng phát ra vào ban ngày có thể cung cấp trực tiếp cho hệ thống chiếu sáng.

Các tòa nhà hiện đại thường sử dụng đèn LED với công suất trung bình 8–12 W/m² diện tích sàn. Đối với một trung tâm thương mại 20.000 m², hệ thống chiếu sáng có thể tiêu thụ khoảng 200–250 kW điện.

Khi kết hợp điện mặt trời với hệ thống quản lý chiếu sáng thông minh (Lighting Control System), mức tiết kiệm điện tòa nhà có thể tăng thêm 10–15%.

Ngoài ra, hệ thống solar còn giúp ổn định nguồn điện cho các khu vực sử dụng nhiều ánh sáng như sảnh và hành lang.

4.1.3 Tối ưu tiêu thụ điện cho thiết bị vận hành

Ngoài HVAC và chiếu sáng, nhiều thiết bị vận hành khác trong tòa nhà cũng tiêu thụ điện đáng kể. Các thiết bị này bao gồm thang máy, hệ thống bơm nước, quạt thông gió, hệ thống an ninh và trung tâm dữ liệu nhỏ.

Khi sử dụng điện mặt trời thương mại, nguồn điện từ hệ thống rooftop có thể phân bổ cho nhiều tải khác nhau thông qua tủ phân phối chính của tòa nhà.

Ví dụ, một tòa nhà 20 tầng thường có từ 4 đến 6 thang máy, mỗi thang có công suất từ 15 kW đến 30 kW. Trong giờ cao điểm, tổng điện năng tiêu thụ của hệ thống thang máy có thể lên đến 120 kW.

Nguồn điện từ solar rooftop sẽ giúp giảm phần điện lấy từ lưới, từ đó giảm chi phí vận hành tổng thể.

4.1.4 Tăng khả năng tự chủ năng lượng cho tòa nhà

Một lợi ích quan trọng khác của năng lượng cho tòa nhà từ điện mặt trời là khả năng tự chủ năng lượng. Khi tòa nhà có hệ thống phát điện tại chỗ, mức độ phụ thuộc vào lưới điện quốc gia sẽ giảm đáng kể.

Trong nhiều trường hợp, hệ thống rooftop có thể cung cấp 30–50% nhu cầu điện ban ngày của tòa nhà. Điều này đặc biệt hữu ích trong các khu vực có phụ tải điện cao hoặc nguy cơ quá tải lưới.

Ngoài ra, khi kết hợp với hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS), tòa nhà có thể sử dụng điện mặt trời vào buổi tối hoặc trong thời gian mất điện ngắn hạn.

Giải pháp này đang được nhiều tòa nhà thương mại cao cấp áp dụng.

4.1.5 Nâng cao giá trị thương mại và chứng nhận công trình xanh

Các công trình sử dụng điện mặt trời tòa nhà thường có lợi thế lớn trong việc đạt các chứng nhận công trình xanh như LEED, EDGE hoặc LOTUS.

Những chứng nhận này đánh giá hiệu quả năng lượng, mức phát thải carbon và khả năng sử dụng năng lượng tái tạo của tòa nhà.

Một tòa nhà đạt chứng nhận xanh thường có giá thuê cao hơn từ 5% đến 12% so với các công trình thông thường. Ngoài ra, chi phí vận hành thấp hơn cũng giúp thu hút khách thuê lâu dài.

Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp quốc tế đang đặt mục tiêu giảm phát thải carbon, các tòa nhà sử dụng năng lượng tái tạo sẽ có lợi thế cạnh tranh lớn trên thị trường bất động sản thương mại.

4.1.6 Giảm phát thải carbon và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp

Việc sử dụng solar rooftop tòa nhà không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn mang lại lợi ích môi trường đáng kể.

Trung bình, mỗi kWh điện mặt trời có thể giúp giảm khoảng 0,8 kg CO₂ so với điện từ nguồn nhiệt điện. Một hệ thống rooftop công suất 500 kWp có thể tạo ra khoảng 650.000 kWh mỗi năm.

Điều này tương đương với việc giảm hơn 500 tấn CO₂ mỗi năm. Đối với các doanh nghiệp lớn, đây là một yếu tố quan trọng trong chiến lược ESG và phát triển bền vững.

Ngoài ra, việc sử dụng năng lượng sạch còn giúp doanh nghiệp nâng cao hình ảnh thương hiệu và thể hiện trách nhiệm xã hội.

4.1.7 Các mô hình ứng dụng thực tế của điện mặt trời tòa nhà

Hiện nay, điện mặt trời tòa nhà được triển khai rộng rãi trong nhiều loại công trình thương mại khác nhau.

Các tòa nhà văn phòng thường lắp đặt hệ thống rooftop từ 100 kWp đến 500 kWp nhằm giảm chi phí điện cho hệ thống điều hòa và chiếu sáng.

Trong khi đó, các trung tâm thương mại lớn có thể triển khai hệ thống từ 500 kWp đến hơn 1 MWp do diện tích mái rộng và phụ tải điện lớn.

Ngoài ra, khách sạn và bệnh viện cũng là những công trình phù hợp với giải pháp solar rooftop vì nhu cầu điện ổn định trong suốt ngày.

Những dự án này cho thấy điện mặt trời không chỉ là giải pháp tiết kiệm chi phí mà còn là chiến lược năng lượng bền vững cho các tòa nhà hiện đại.

TÌM HIỂU THÊM: